ĐẠI HỘI XIV CỦA ĐẢNG - BƯỚC NGOẶT CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH CỦA DÂN TỘC
Đại hội XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đã tích lũy được những thành tựu quan trọng sau 40 năm đổi mới và là dấu mốc khởi đầu “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Trên cơ sở phân tích thực trạng phát triển, bài viết làm rõ các vấn đề trọng tâm mà Đại hội XIV phải giải quyết, bao gồm sự không tương xứng giữa tích lũy và chất lượng phát triển, độ trễ thể chế và năng lực thực thi, cũng như khoảng cách giữa khát vọng phát triển và cơ chế huy động sức mạnh xã hội. Qua đó, bài viết khẳng định Đại hội XIV đánh dấu bước ngoặt chuyển đổi mô hình phát triển của Việt Nam từ dựa trên đà tích lũy sang dựa trên chất lượng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và thể chế hiện đại, nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2045.
1. Đặt vấn đề
Trong
tiến trình phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam, không phải mọi kỳ đại hội đều
tạo ra bước ngoặt lịch sử; chỉ những đại hội có khả năng tổng kết đúng quy luật
vận động của giai đoạn trước, đồng thời thiết kế được hệ giải pháp đủ sức tổ
chức lại các nguồn lực xã hội cho giai đoạn tiếp theo mới trở thành “mốc son”
của tiến trình phát triển dân tộc. Đại hội XIV được đặt trong kỳ vọng một đại
hội bản lề như vậy, khi đất nước vừa tích lũy đủ thế và lực sau 40 năm đổi mới,
vừa đứng trước những thách thức cấu trúc mới do kinh tế số, cạnh tranh chiến
lược toàn cầu và yêu cầu phát triển nhanh, bền vững, bao trùm đặt ra. Lịch sử
cách mạng Việt Nam cho thấy, mỗi giai đoạn bản lề đều gắn liền với những điều
chỉnh chiến lược có ý nghĩa lịch sử, từ chuyển hướng chiến lược giải phóng dân
tộc giai đoạn 1939-1945, lựa chọn con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội giai
đoạn 1954-1975, đến bước ngoặt Đổi mới năm 1986 với việc chuyển từ cơ chế kế
hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, qua đó
tạo ra những thành tựu mang tính đột phá, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng
và vươn lên nhóm quốc gia thu nhập trung bình. Trong bối cảnh hiện nay, việc
Đảng xác định Đại hội XIV mở ra “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, với yêu cầu
“tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh”, phản ánh nhận thức rằng mô
hình phát triển dựa chủ yếu vào đà tích lũy đang dần bộc lộ những giới hạn nội
tại. Thực tiễn cho thấy, mặc dù khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển
đổi số đã được xác lập là động lực then chốt, song chúng chưa thực sự trở thành
“động mạch chính” của tăng trưởng, trong khi cơ chế huy động và tổ chức sức
mạnh xã hội còn thiếu tính thiết chế. Trên cơ sở đó, bài viết này làm rõ Đại
hội XIV đánh dấu bước ngoặt chuyển đổi mô hình phát triển của Việt Nam từ dựa
trên đà tích lũy sang dựa trên chất lượng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và thể
chế hiện đại, mở ra “kỷ nguyên vươn mình” như một tất yếu lịch sử hướng tới mục
tiêu phát triển đất nước đến năm 2045.
2. Cách
tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Bài viết
được triển khai trên cơ sở cách tiếp cận liên ngành, trong đó có phương pháp
luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, đặc biệt là phép biện chứng duy vật, giữ vai
trò nền tảng và định hướng xuyên suốt. Trên cơ sở đó, bài viết kết hợp phân
tích triết học với kinh tế chính trị và tiếp cận thể chế nhằm làm rõ bản chất,
các quan hệ cấu trúc và quy luật vận động của quá trình chuyển đổi mô hình phát
triển. Trước hết, cách tiếp cận hệ thống được sử dụng để xem xét mô hình phát
triển như một chỉnh thể thống nhất giữa lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và
thể chế quản trị quốc gia, qua đó làm rõ sự vận động biện chứng giữa tích lũy
về lượng và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn chuyển pha.
Đồng thời, phương pháp lịch sử - so sánh được vận dụng nhằm nhận diện tính tất
yếu của sự chuyển đổi mô hình phát triển trong tiến trình vận động của các nền
kinh tế, từ đó làm rõ những vấn đề mang tính đột phá mà Đại hội XIV đặt ra
trong tiến trình phát triển dài hạn của Việt Nam. Về phương pháp cụ thể, bài
viết sử dụng phương pháp phân tích định tính dựa trên tổng hợp tài liệu thứ
cấp, bao gồm các văn kiện của Đảng, báo cáo kinh tế - xã hội và dữ liệu thống
kê, nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của lập luận. Bên cạnh đó,
phương pháp phân tích và tổng hợp được sử dụng để hệ thống hóa các mâu thuẫn
cấu trúc của mô hình phát triển hiện nay, từ đó khái quát thành các vấn đề lý
luận có tính quy luật. Ngoài ra, bài viết vận dụng phương pháp suy luận logic
và khái quát lý luận nhằm liên kết giữa bằng chứng thực tiễn và khung khái
niệm, qua đó hình thành luận điểm về Đại hội XIV như một bước ngoặt mang tính
tất yếu lịch sử trong tiến trình phát triển quốc gia. Cách tiếp cận và hệ
phương pháp này góp phần khẳng định cơ sở lý luận của quá trình chuyển đổi mô
hình phát triển như một tất yếu khách quan trong bối cảnh kinh tế số và hội
nhập toàn cầu.
3. Cơ sở chuyển đổi sang “kỷ nguyên vươn mình” của
dân tộc Việt Nam như một tất yếu lịch sử
Quan điểm “kỷ
nguyên vươn mình” mà Đảng Cộng sản Việt Nam xác lập gắn với tính bản lề của Đại
hội XIV không nên được hiểu như một mốc thời gian mang tính niên đại đơn thuần,
mà cần được nhận thức như sự chỉ dấu cho một trạng thái phát triển mới của xã
hội Việt Nam. Trạng thái đó được đặc trưng bởi sự tái định hình về chất của
phương thức phát triển, cấu trúc động lực và logic vận hành của toàn bộ hệ
thống kinh tế, chính trị và xã hội, qua đó phản ánh một trình độ phát triển mới
của lý tính xã hội, năng lực thể chế và đời sống vật chất - tinh thần của nhân
dân. Do đó, có thể hiểu kỷ nguyên là một trạng thái phát triển mới của quốc
gia, đánh dấu sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt về chất thay vì chỉ tăng
trưởng về lượng. Nó được đặc trưng bởi việc tái định hình phương thức phát
triển, cấu trúc động lực và logic vận hành của toàn bộ hệ thống kinh tế - xã
hội. Ở giai đoạn này, một số quy luật và chính sách cũ từng hiệu quả trong quá
khứ không còn phù hợp, đòi hỏi sự chuyển đổi động lực để thiết lập lộ trình
hiện đại hóa. Kỷ nguyên mới là điểm hội tụ giữa sự tích lũy các thành tựu lịch sử
và những đột phá về năng lực thể chế, đổi mới sáng tạo, nhằm đưa quốc gia vượt
qua các rào cản phát triển để tiến tới trình độ văn minh cao hơn (Hong, 2018). Theo nghĩa đó,
việc Đảng ta xác định Đại hội XIV mở ra “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” phản
ánh một nhận thức lý luận về yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều
sâu, dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế, sau 40 năm
thực hiện công cuộc đổi mới.
Trên phương diện
thực tiễn, khi một quốc gia đã đạt được quy mô kinh tế nhất định, tích lũy đủ
nguồn lực vật chất, kinh nghiệm quản trị và vị thế quốc tế, thì yêu cầu “vươn
mình” không còn là khát vọng mang tính ý chí chủ quan, mà trở thành điều kiện
tất yếu để duy trì và nâng cao chất lượng phát triển. Việc Đảng xác định thời
điểm hiện nay là “kỷ nguyên vươn mình” cho thấy quá trình tích lũy về kinh tế,
thể chế, nguồn lực con người và hội nhập quốc tế của Việt Nam đã đạt tới một
ngưỡng lịch sử mới. Ở ngưỡng đó, nếu không chủ động chuyển đổi mô hình phát
triển, động lực tăng trưởng sẽ suy giảm, trong khi các hạn chế mang tính cấu
trúc sẽ ngày càng bộc lộ rõ, kéo theo nguy cơ rơi vào trạng thái trì trệ dài
hạn, điển hình của “bẫy thu nhập trung bình” kéo dài.
Nhận thức này
hoàn toàn phù hợp với học thuyết Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa lực
lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Theo học thuyết này, quan hệ sản xuất phải
phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất; khi lực lượng sản xuất
phát triển đến một trình độ mới, nếu quan hệ sản xuất không được cải biến kịp
thời thì sẽ trở thành lực cản của chính sự phát triển đó. Trong bối cảnh hiện
nay, lực lượng sản xuất toàn cầu đang vận hành theo logic mới của phương thức
sản xuất số hiện đại, trong đó dữ liệu, công nghệ số, tri thức và đổi mới sáng
tạo trở thành những nhân tố trung tâm quyết định năng suất, sức cạnh tranh và
quyền lực kinh tế của mỗi quốc gia. Sự vận động này đặt ra yêu cầu khách quan
phải điều chỉnh tương ứng các quan hệ sản xuất, từ sở hữu tư liệu sản xuất, cơ
chế tổ chức và quản trị nền kinh tế, phương thức phân phối cho đến vai trò của nhà
nước trong phát triển.
Thực tiễn cho
thấy, nếu chỉ hiện đại hóa công nghệ mà không đổi mới thể chế và phương thức
quản trị, xã hội sẽ rơi vào trạng thái “hiện đại hóa nửa vời”. Trong trạng thái
đó, chuyển đổi số chủ yếu diễn ra về mặt hình thức, năng suất không tăng tương
xứng, chi phí tuân thủ cao và rủi ro thể chế làm suy giảm động lực đầu tư cũng
như đổi mới sáng tạo trong dài hạn. Chính vì vậy, yêu cầu chuyển từ mô hình
phát triển dựa trên tích lũy sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng, đổi
mới sáng tạo và thể chế hiện đại mà Đại hội XIV đặt ra là hoàn toàn có cơ sở
khoa học và thực tiễn. Về bản chất, đây là yêu cầu điều chỉnh quan hệ sản xuất
và phương thức quản trị quốc gia cho phù hợp với trình độ mới của lực lượng sản
xuất trong nền kinh tế số và kinh tế tri thức.
Kinh nghiệm quốc
tế cho thấy, không có quốc gia nào có thể trở thành nước phát triển, thu nhập
cao nếu duy trì quá lâu mô hình tăng trưởng dựa vào tích lũy theo chiều rộng.
Quá trình chuyển đổi mô hình phát triển hiếm khi diễn ra một cách tuyến tính
hay tự phát, mà thường gắn với những quyết sách cải cách mang tính chủ động và
có tính hệ thống của nhà nước. Điều này bao gồm việc tái định hướng ưu tiên
chính sách từ mở rộng đầu vào sang nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng
tạo và phát triển năng lực công nghệ nội sinh; đồng thời tái phân bổ nguồn lực
công cho khoa học – công nghệ, giáo dục và các hạ tầng then chốt, cũng như cải
cách thể chế theo hướng giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện cho doanh
nghiệp nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hàn Quốc là một
trường hợp tiêu biểu cho quá trình chuyển đổi thành công. Trong giai đoạn từ
những năm 1960 đến 1980, quốc gia này đạt tốc độ tăng trưởng cao nhờ công
nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, dựa trên lao động giá rẻ và đầu tư lớn của nhà nước. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1980,
Hàn Quốc đã chủ động chuyển sang mô hình phát triển dựa trên đổi mới công nghệ,
nâng cao năng suất và xây dựng thể chế kinh tế thị trường hiện đại. Hiện nay,
chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Hàn Quốc duy trì ở mức trên
4% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới, qua đó tạo nền tảng cho sự hình thành các
tập đoàn công nghệ toàn cầu và bảo đảm vị thế của một nền kinh tế thu nhập cao
bền vững (Xem: Vũ Thị Cẩm Tú, 2021). Ngược lại, nhiều quốc gia ở khu vực Mỹ
Latinh, dù có điểm xuất phát tương đồng, lại rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”
do không thực hiện được chuyển đổi mô hình phát triển kịp thời, khiến năng suất
sớm đạt trần, bất bình đẳng xã hội gia tăng và dư địa chính sách ngày càng thu
hẹp (Xem: Đoàn Trường Thụ và cộng sự, 2025).
Đối với Việt Nam,
yêu cầu đặt ra trong giai đoạn hiện nay là quá trình chuyển đổi mô hình phát
triển phải được tiến hành một cách chủ động, có tầm nhìn dài hạn và được dẫn
dắt bởi cải cách thể chế đồng bộ. Khoa học, công nghệ, đổi mới, sáng tạo chỉ có
thể trở thành động lực trung tâm khi được đặt trong một môi trường thể chế minh
bạch, ổn định và khuyến khích sáng tạo. Đồng thời, phát triển con người với tư
cách chủ thể sáng tạo và trung tâm của phát triển cần được xác định là trụ cột
xuyên suốt của chiến lược phát triển quốc gia.
Việc đặt lợi ích
quốc gia - dân tộc và mục tiêu “ấm no, hạnh phúc của nhân dân” ở vị trí trung
tâm đã làm rõ bản chất của “kỷ nguyên vươn mình” như một định hướng phát triển
vì con người Việt Nam. Trong bối cảnh phương thức sản xuất chuyển sang kinh tế
số và kinh tế tri thức, đồng thuận xã hội, niềm tin xã hội và vốn xã hội trở
thành những nguồn lực phát triển có ý nghĩa quyết định. Vì vậy, việc mở rộng cơ
chế tham gia, phản biện và giám sát của nhân dân, đội ngũ trí thức và cộng đồng
doanh nghiệp không chỉ mang ý nghĩa dân chủ, mà còn là yêu cầu nội tại của mô
hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo.
Từ những cơ sở lý
luận và thực tiễn trên có thể khẳng định, việc Đảng Cộng sản Việt Nam xác định
Đại hội XIV mở ra “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” phản ánh một nhận thức đã
chín muồi về yêu cầu chuyển đổi phát triển đất nước trong bối cảnh mới. Chỉ bằng
cách tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng nâng cao chất lượng tăng
trưởng, đột phá thể chế và phát huy con người Việt Nam như chủ thể trung tâm
của đổi mới, sáng tạo, Việt Nam mới có thể hiện thực hóa khát vọng trở thành
quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 và nắm bắt trọn vẹn cơ hội lịch
sử trong trật tự phát triển mới của thế giới.
4. Thực
trạng tích lũy sau 40 năm đổi mới và yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển
trong “kỷ nguyên vươn mình”
Trải qua 40 năm đổi
mới, dưới sự lãnh đạo đúng đắn và sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất
nước ta đã đạt được những thành tựu phát triển to lớn, có ý nghĩa lịch sử,
khẳng định vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc
tế. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, chuyển dịch chuỗi giá
trị và biến đổi sâu sắc của mô hình phát triển thế giới, những thành tựu đó vừa
tạo ra thời cơ chiến lược mới, vừa làm bộc lộ những giới hạn nội tại của mô
hình tăng trưởng hiện hành. Chính từ thực tiễn này nổi lên một số mâu thuẫn
trung tâm của giai đoạn phát triển hiện nay:
Một là, mâu thuẫn giữa quy mô tích lũy đã đạt
tới một ngưỡng cao với yêu cầu nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và
năng lực cạnh tranh dài hạn chưa được đáp ứng tương xứng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã tích lũy
được nền tảng kinh tế - xã hội có quy mô đủ lớn, sẵn sàng bước vào giai đoạn
phát triển mới. Theo Tổng cục Thống kê, tăng trưởng GDP trong 9 tháng năm 2025
đạt 7,85% so với cùng kỳ và ước đạt khoảng 8% cho cả năm, thuộc nhóm cao trong
khu vực và trên thế giới. Ở cấp độ địa phương, có 32/34 địa phương ước đạt mức
tăng trưởng GRDP từ 8% trở lên, trong đó 13 địa phương đạt trên 10%. Quy mô GDP
của nền kinh tế ước đạt khoảng 510 tỷ USD, xếp thứ 32 thế giới và thứ 4 trong
ASEAN; GDP bình quân đầu người vượt mốc 5.000 USD, đưa Việt Nam chính thức bước
vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Những chỉ số này phản ánh rõ sự
gia tăng mạnh mẽ về quy mô sản xuất, tích lũy vốn và năng lực huy động nguồn
lực của nền kinh tế (Xem: Tổng cục Thống kê, 2025a).
Về mặt sản xuất,
chỉ số sản xuất công nghiệp trong 11 tháng năm 2025 tăng 9,3% so với cùng kỳ
năm trước, trong đó riêng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 10,6% và
đóng góp tới 8,5 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng chung. Điều này cho thấy
năng lực sản xuất công nghiệp của Việt Nam đã vượt qua giai đoạn sơ khai, từng
bước hình thành cơ cấu công nghiệp tương đối đầy đủ và có khả năng tham gia
ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với đó, quy mô hội nhập kinh tế
quốc tế tiếp tục được mở rộng, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong 11 tháng
năm 2025 đạt gần 840 tỷ USD, tăng 17,2% so với cùng kỳ. Tổng vốn đầu tư toàn xã
hội tiếp tục gia tăng mạnh, trong đó vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước đạt hơn
736 nghìn tỷ đồng, tăng 26,8%, và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt
23,6 tỷ USD – mức cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây (Xem: Tổng cục Thống
kê, 2025b). Những kết quả này khẳng định quá trình tích lũy về vốn, năng lực
sản xuất và hội nhập quốc tế của Việt Nam đã đạt tới một ngưỡng phát triển mới,
tạo ra tiền đề vật chất quan trọng cho việc chuyển sang mô hình phát triển theo
chiều sâu và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Tuy nhiên, chính
trong quá trình tích lũy nhanh đó cũng bộc lộ rõ những giới hạn nội tại của mô
hình tăng trưởng hiện hành. Cơ cấu xuất khẩu cho thấy khu vực doanh nghiệp có
vốn đầu tư nước ngoài vẫn chiếm tới 76,2% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi
khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 23,8% và còn có xu hướng giảm nhẹ. Phần
lớn giá trị xuất khẩu tập trung vào các nhóm hàng công nghiệp chế biến, lắp
ráp, nơi hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng nội sinh còn hạn chế. Điều này
cho thấy dù hội nhập sâu, Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia chuỗi giá trị toàn cầu
ở các khâu có giá trị thấp, trong khi khả năng chi phối công nghệ, thiết kế,
thương hiệu và mạng lưới phân phối còn hạn chế (Xem: Tổng cục Thống kê, 2025b).
Những biểu hiện này phản ánh sức chống chịu và khả năng tích lũy nội sinh của
khu vực doanh nghiệp trong nước còn yếu, chưa tương xứng với quy mô mở rộng của
nền kinh tế.
Những đặc điểm
trên cho thấy mô hình tăng trưởng của Việt Nam, vốn dựa chủ yếu vào mở rộng các
yếu tố đầu vào như vốn đầu tư, lao động, tài nguyên và hội nhập quốc tế, đã
tiệm cận giới hạn vận hành khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn. Trong giai
đoạn đầu phát triển, việc gia tăng các yếu tố đầu vào này thường tạo ra tốc độ
tăng trưởng cao do hiệu quả biên còn lớn. Tuy nhiên, khi nền kinh tế đạt tới một
quy mô nhất định, các cơ hội đầu tư có năng suất cao đã được khai thác trước,
trong khi các nguồn lực bổ sung phải phân bổ vào những lĩnh vực có hiệu quả
thấp hơn, làm cho hiệu quả biên của đầu vào suy giảm. Hệ quả là tăng trưởng
kinh tế vẫn có thể duy trì về mặt quy mô, nhưng chủ yếu dựa trên mở rộng sản
lượng hơn là nâng cao hiệu quả. Điều này thể hiện ở tốc độ tăng năng suất chậm
lại, giá trị gia tăng nội sinh thấp và sự phụ thuộc lớn vào khu vực doanh
nghiệp FDI, trong khi doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào các khâu gia
công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ thấp. Tăng trưởng vì vậy không đi kèm với
sự nâng cấp tương xứng về năng lực công nghệ và sức cạnh tranh dài hạn của nền
kinh tế.
Về bản chất, điều
đang chạm trần của mô hình phát triển Việt Nam không phải là quy mô tăng trưởng
tuyệt đối, mà là khả năng tạo ra gia tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (Total
Factor Productivity - TFP), giá trị gia tăng nội sinh và năng lực cạnh tranh
cao hơn trên cùng một nền tảng nguồn lực đã tích lũy. Khi đóng góp của năng
suất các nhân tố tổng hợp chưa trở thành động lực chủ đạo, trong khi môi trường
thể chế vẫn tạo ra chi phí giao dịch cao và chưa thực sự khuyến khích đổi mới
sáng tạo, việc tiếp tục dựa vào mở rộng đầu vào chỉ làm kéo dài quỹ đạo tăng
trưởng hiện tại mà không tạo ra bước nhảy về chất lượng phát triển. Thực trạng
này phản ánh sự chênh lệch ngày càng rõ giữa tốc độ mở rộng quy mô kinh tế với
mức độ nâng cao chất lượng tăng trưởng, khi thể chế, nguồn nhân lực và năng lực
đổi mới sáng tạo chưa được cải thiện tương xứng với quá trình tích lũy đã đạt
được.
Nếu mâu thuẫn này
không được nhận diện và giải quyết một cách căn bản, nền kinh tế có nguy cơ rơi
vào bẫy thu nhập trung bình kéo dài - hiện tượng phổ biến ở nhiều quốc gia đang
phát triển khi không kịp thời chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Chính mâu thuẫn
giữa tích lũy về lượng và hạn chế về chất lượng này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết
phải chuyển đổi mô hình phát triển, coi nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và
cải cách thể chế là trụ cột trung tâm của tăng trưởng trong giai đoạn phát
triển mới.
Hai là,
mâu thuẫn mang tính quyết định trong giai đoạn chuyển đổi mô hình phát triển
hiện nay là mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển nhanh, bền vững với năng lực thể
chế và hiệu quả thực thi chính sách còn hạn chế. Thực tiễn cho
thấy, mặc dù hệ thống chủ trương, nghị quyết của Đảng và Nhà nước ngày càng đầy
đủ, nhất quán và có tầm nhìn dài hạn, song độ trễ chính sách và những bất cập
trong tổ chức thực hiện vẫn là điểm nghẽn lớn cản trở việc chuyển hóa định
hướng chiến lược thành kết quả phát triển thực chất. Điều này được phản ánh rõ
nét trong khu vực doanh nghiệp - một chỉ báo trung tâm của sức khỏe nền kinh tế
- khi trong 11 tháng năm 2025, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vượt số
doanh nghiệp gia nhập; đặc biệt, số doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể tăng
mạnh so với cùng kỳ năm trước. Thực trạng này cho thấy sức chống chịu của khu
vực doanh nghiệp còn hạn chế trước các cú sốc thị trường, đồng thời phản ánh
chi phí tuân thủ cao và môi trường thể chế chưa đủ thuận lợi để nuôi dưỡng tinh
thần đổi mới và chấp nhận rủi ro (Xem: Tổng cục Thống kê, 2025b).
Đồng
thời, mâu thuẫn thể chế trong giai đoạn chuyển đổi mô hình phát triển hiện nay
bộc lộ rõ ở sự thiếu đồng bộ và nhất quán giữa các cấp, các lĩnh vực trong quá
trình thực thi chính sách. Trên phương diện định hướng, nhiều chính sách cải
cách được thiết kế với tinh thần đổi mới, hỗ trợ phát triển và khuyến khích
sáng tạo; tuy nhiên, khi chuyển sang khâu tổ chức thực hiện, hiệu lực chính
sách lại bị suy giảm do tâm lý né tránh trách nhiệm, lo ngại rủi ro pháp lý và
xu hướng ưu tiên an toàn thủ tục hơn là hiệu quả phát triển. Sự chênh lệch giữa
ý chí chính sách ở cấp hoạch định và năng lực thực thi ở cấp tổ chức thực hiện
đã làm kéo dài thời gian xử lý hành chính, gia tăng chi phí giao dịch và chi
phí tuân thủ, qua đó làm suy giảm niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Trên
thực tế, chất lượng thực thi thể chế và mức độ nhất quán trong áp dụng chính
sách có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư dài hạn, năng suất doanh
nghiệp và khả năng mở rộng quy mô sản xuất. Sự phân mảnh trong việc vận dụng
quy định giữa trung ương và địa phương, giữa các bộ, ngành vì vậy đã làm triệt
tiêu đáng kể hiệu quả của các chủ trương cải cách vốn đúng đắn về mặt định
hướng.
Bên cạnh
đó, hạn chế về năng lực thể chế còn kìm hãm quá trình hình thành các động lực
tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Chuyển đổi mô hình
phát triển theo chiều sâu đòi hỏi thể chế phải đóng vai trò chủ động dẫn dắt,
tạo không gian thể chế cho thử nghiệm công nghệ, mô hình kinh doanh và hình
thức tổ chức sản xuất mới. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành vẫn chậm thích
ứng với tốc độ biến đổi của nền kinh tế số, trong khi các cơ chế thử nghiệm có
kiểm soát, chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, cũng như chính sách
khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu và phát triển còn thiếu tính tập trung và ổn
định. Hệ quả là doanh nghiệp khó hình thành kỳ vọng dài hạn, giảm động lực đầu
tư vào đổi mới sáng tạo, khiến nền kinh tế chậm chuyển từ tăng trưởng theo
chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức và giá trị gia tăng
cao.
Từ những
phân tích trên có thể khẳng định rằng, mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển nhanh,
bền vững với năng lực thể chế và hiệu quả thực thi chính sách không đơn thuần
là vấn đề quản lý hay kỹ thuật hành chính, mà là vấn đề mang tính cấu trúc của
mô hình phát triển hiện nay. Trong bối cảnh đó, thể chế không thể chỉ dừng lại
ở vai trò “khung quản lý” hay công cụ kiểm soát, mà phải trở thành “động lực
phát triển”, có khả năng giảm chi phí giao dịch, tạo dư địa cho thử nghiệm
chính sách, khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ những chủ thể dám nghĩ, dám
làm. Việc Đảng thẳng thắn chỉ ra tình trạng “nhiều việc chậm hơn so với kế
hoạch” vì thế không chỉ là sự tự phê bình về tiến độ, mà phản ánh yêu cầu cấp
thiết phải nâng cao năng lực thực thi thể chế như điều kiện tiên quyết để hiện
thực hóa mục tiêu chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều sâu và bền vững
trong giai đoạn mới.
Ba là, mâu
thuẫn giữa phương thức sản xuất số với giới hạn của vốn con người, vốn xã hội. Trong
bối cảnh chuyển sang nền kinh tế số, mâu thuẫn thứ ba của mô hình phát triển
hiện nay xuất hiện từ sự chưa tương thích giữa yêu cầu của phương thức sản xuất
số với thực trạng tích lũy và phát huy vốn con người, vốn xã hội còn hạn chế.
Theo cách tiếp cận kinh tế chính trị Mác - Lênin hiện đại, phương thức sản xuất
số được đặc trưng bởi vai trò trung tâm của tri thức, dữ liệu, công nghệ số và
năng lực sáng tạo của con người; trong đó, con người không chỉ là yếu tố lao
động, mà còn là chủ thể sáng tạo và tổ chức quá trình sản xuất. Do đó, chất
lượng nguồn nhân lực và mức độ gắn kết xã hội trở thành điều kiện quyết định
của tăng trưởng và phát triển.
Trong 9 tháng
năm 2025, thị trường lao động Việt Nam tiếp tục cải thiện với lực lượng lao
động từ 15 tuổi trở lên đạt 53,1 triệu người, số lao động có việc làm đạt 52,0
triệu người; tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm đều giảm so với cùng kỳ năm
trước (Xem: Tổng cục Thống kê,
2025a). Tuy nhiên, những tín hiệu tích cực về quy mô và số lượng lao động chưa
phản ánh đầy đủ chất lượng vốn con người trong bối cảnh chuyển đổi sang phương
thức sản xuất của nền kinh tế số. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng
chỉ mới đạt khoảng 29,1% cho thấy hạn chế về kỹ năng, năng lực thích ứng và khả
năng tham gia vào các chuỗi giá trị số. Sự thiếu đồng bộ giữa tăng trưởng việc
làm và chất lượng vốn con người, cùng với vốn xã hội chưa đủ mạnh để hỗ trợ học
tập suốt đời và đổi mới sáng tạo, đang tạo ra một mâu thuẫn cấu trúc trong quá
trình phát triển hiện nay của Việt Nam (Xem: Tổng cục Thống kê, 2025a). Hạn chế
này càng trở nên rõ nét khi xét đến đầu tư cho tri thức và đổi mới sáng tạo.
Theo Ngân hàng Thế giới, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của
Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,43% GDP năm 2021, thấp xa so với ngưỡng 2-4% GDP của
các nền kinh tế phát triển - mức được coi là cần thiết để hình thành động lực
tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo (Xem: World Bank, 2025). Hệ quả là năng
lực đổi mới sáng tạo nội sinh, làm chủ công nghệ số và tạo giá trị gia tăng cao
còn hạn chế. Điều này được phản ánh qua Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2025,
theo đó Việt Nam xếp thứ 44/139 quốc gia và nền kinh tế, đứng thứ 3 trong ASEAN,
nhưng các chỉ số đầu vào đổi mới sáng tạo vẫn ở mức trung bình, đặc biệt ở các
trụ cột về nguồn nhân lực, nghiên cứu và thể chế (Xem: Wipo, 2025).
Những số
liệu và thứ hạng quốc tế phản ánh rõ nét một bức tranh phát triển mang tính hai
mặt của Việt Nam: một mặt, vị thế của
Việt Nam trên các bảng xếp hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu có xu hướng được cải
thiện, cho thấy những nỗ lực bước đầu trong việc thúc đẩy khoa học, công nghệ
và đổi mới sáng tạo; mặt khác, các
nền tảng căn bản của kinh tế số - đặc biệt là chất lượng vốn con người, mức độ
đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, cũng như hiệu quả của môi trường thể chế
hỗ trợ đổi mới công nghệ - vẫn còn hạn chế, chưa đủ mạnh để hình thành năng lực
đổi mới sáng tạo nội sinh và dẫn dắt quá trình chuyển dịch mô hình phát triển
theo chiều sâu.
Trong
bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển nhanh sang mô hình phát triển dựa trên
tri thức và công nghệ số, những hạn chế này làm bộc lộ mâu thuẫn cốt lõi của
giai đoạn hiện nay ở Việt Nam: phương thức sản xuất mới đòi hỏi vốn con người
chất lượng cao cùng vốn xã hội có khả năng thúc đẩy hợp tác, học tập và sáng
tạo, trong khi nền tảng xã hội tương ứng vẫn chưa theo kịp yêu cầu phát triển.
Sự chênh lệch giữa yêu cầu của phương thức sản xuất số và trình độ phát triển
của vốn con người, vốn xã hội không chỉ làm suy giảm khả năng nâng cao năng
suất tổng thể, mà còn trở thành lực cản đối với năng lực cạnh tranh dài hạn,
qua đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố và tái cấu trúc nền tảng xã hội
nhằm bảo đảm chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều sâu và bền vững.
Như
vậy, từ ba mâu thuẫn trên cho thấy mô hình phát triển hiện nay của Việt Nam
đang đứng trước những giới hạn nội tại rõ rệt: quy mô tích lũy đã lớn nhưng
năng suất và năng lực cạnh tranh chưa tương xứng; yêu cầu phát triển nhanh, bền
vững vượt lên trước năng lực thể chế và tổ chức thực hiện; và phương thức sản
xuất số đòi hỏi vai trò trung tâm của con người trong khi nền tảng vốn con người,
vốn xã hội còn chưa đáp ứng đầy đủ. Những mâu thuẫn này phản ánh thực trạng mô
hình tăng trưởng dựa trên tích lũy theo chiều rộng đã đạt tới ngưỡng phát triển,
song chưa được chuyển đổi thành một mô hình phát triển dựa trên chất lượng, đổi
mới sáng tạo và thể chế hiện đại. Do
đó, Đại hội XIV xác định đây là “kỷ nguyên vươn mình” thì phải chuyển đổi thành
công mô hình phát triển mang tính lãnh đạo toàn diện, quyết liệt, mạnh mẽ của Đảng
ta nhằm đổi mới thể chế chính trị, phát triển con người toàn diện và tái cấu
trúc động lực tăng trưởng kinh tế.
5. Định
hướng của Đảng: Đại hội XIV là dấu mốc mở ra “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc
Để giải quyết các
mâu thuẫn mang tính cấu trúc của giai đoạn chuyển pha, Đảng định hướng chuyển
trọng tâm lãnh đạo từ thúc đẩy tăng trưởng theo quy mô sang kiến tạo phát triển
dựa trên chất lượng, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng
suất được xác lập là động lực trung tâm. Định hướng này được cụ thể hóa thông
qua yêu cầu đột phá thể chế phát triển, nâng cao năng lực thực thi và trách
nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước, nhằm giảm độ trễ chính sách và chuyển hóa
mục tiêu chiến lược thành kết quả phát triển đo lường được. Đồng thời, Đảng
nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người và đồng thuận xã hội trong mô hình
phát triển mới, coi việc phát huy vốn con người, vốn xã hội và sự tham gia của
doanh nghiệp, đội ngũ trí thức và người dân là điều kiện then chốt để giải
quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu của phương thức sản xuất số với nền tảng phát
triển hiện nay.
Đại hội XIV nhấn
mạnh: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự
tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” (Báo Điện tử Chính phủ,
2026). Về mặt lý luận, đây không phải là một khẩu hiệu mang tính động
viên tinh thần, mà là một cấu trúc định hướng phát triển có nội hàm rõ ràng.
“Tự chủ chiến lược” nhấn mạnh năng lực ra quyết định độc lập trong các lĩnh vực
then chốt như thể chế, kinh tế, khoa học, công nghệ và an ninh phát triển; “tự
cường” phản ánh yêu cầu xây dựng nội lực bền vững của nền kinh tế và hệ thống
thể chế; “tự tin” gắn với bản lĩnh chính trị, văn hóa và vốn tinh thần của dân
tộc; còn “tiến mạnh” là mệnh lệnh hành động, đặt trọng tâm vào khả năng chuyển
hóa định hướng chiến lược thành kết quả phát triển cụ thể.
Đại hội XIV của Đảng không chỉ đưa ra quan
điểm chỉ đạo, mà còn xác định những phương pháp hành động cụ thể: (i) kiên định
nền tảng tư tưởng, lợi ích quốc gia - dân tộc và mục tiêu vì con người; (ii)
tổng kết đúng thực tiễn, nhận diện đúng mâu thuẫn và quy luật phát triển; và
(iii) có thể chuyển hóa thành chương trình hành động, cơ chế phân công, đo
lường và kiểm soát kết quả (Xem: Báo Điện tử Chính phủ, 2026). Việc nhấn mạnh
tiêu chuẩn thứ ba cho thấy bước phát triển rõ nét trong tư duy cầm quyền của
Đảng: từ quản lý phát triển sang kiến tạo phát triển gắn với trách nhiệm giải
trình.
Trên cơ sở đó,
Đại hội XIV định hướng một khung chuyển đổi toàn diện nhằm giải quyết trực tiếp
các mâu thuẫn đã được nhận diện. Trọng tâm trước hết là chuyển dịch mô hình
tăng trưởng theo hướng đưa khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất
các nhân tố tổng hợp trở thành động lực chủ đạo của phát triển. Điều này không
chỉ dừng lại ở việc khẳng định vai trò của đổi mới sáng tạo trong các nghị
quyết, mà đòi hỏi thiết kế lại cơ chế vận hành nền kinh tế theo hướng coi đổi
mới là “mạch chính”, thông qua chính sách đặt hàng công nghệ, phát triển thị
trường cho đổi mới và đầu tư hạ tầng dữ liệu, nhân lực số (Xem: OECD, 2023).
Đây là điều kiện then chốt để giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô tích lũy lớn và
năng suất, chất lượng tăng trưởng còn thấp.
Song song với đó
là yêu cầu đột phá thể chế phát triển nhằm giảm độ trễ chính sách và nâng cao
hiệu quả thực thi. Trong giai đoạn chuyển từ lượng sang chất, thể chế không thể
chỉ đóng vai trò “khung quản lý”, mà phải trở thành đòn bẩy giải phóng nguồn lực
và điều phối phát triển. Bài học từ các quốc gia Đông Á cho thấy, quản trị theo
kết quả, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình rõ ràng là chìa khóa để
chuyển hóa chiến lược thành thành tựu phát triển thực chất.
Một định hướng có
ý nghĩa nền tảng khác của Đại hội XIV là tái khẳng định vai trò trung tâm của
con người và văn hóa trong mô hình phát triển mới. Trong bối cảnh kinh tế số và
phương thức sản xuất số, con người không chỉ là nguồn lao động, mà còn là chủ
thể sáng tạo và tổ chức quá trình sản xuất. Do đó, phát triển con người, nâng
cao năng lực số, năng lực đổi mới và kỷ luật xã hội trở thành điều kiện để giải
quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu của phương thức sản xuất mới với nền tảng vốn con
người, vốn xã hội còn hạn chế (Xem: Báo Điện tử Chính phủ, 2026).
Cuối cùng, Đại
hội XIV nhấn mạnh yêu cầu thiết chế hóa đồng thuận xã hội, chuyển từ huy động
mang tính vận động sang tham gia, giải trình và giám sát dựa trên kết quả. Khi
đó, “ý Đảng - lòng dân” không chỉ là giá trị tinh thần, mà trở thành cơ chế vận
hành của phát triển bền vững (Xem: Báo Điện tử Chính phủ, 2026).
Từ tổng thể các
định hướng trên, có thể khẳng định rằng việc Đảng xác định Đại hội XIV mở ra
“kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” có cơ sở lý luận, khoa học và thực tiễn rõ
ràng. Trong bối cảnh nền tảng tích lũy đã đạt ngưỡng và các mâu thuẫn mới đã
bộc lộ đầy đủ, Đại hội XIV thực sự là dấu mốc lịch sử để Việt Nam chuyển từ
phát triển theo đà tích lũy sang phát triển dựa trên chất lượng, đổi mới sáng
tạo và thể chế hiện đại, hướng tới mục tiêu phồn vinh và phát triển bền vững
lâu dài.
6. Kết luận
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ
XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam được định vị như dấu mốc mở ra “kỷ nguyên vươn
mình của dân tộc” là sự kết tinh của những điều kiện lịch sử và thực tiễn đã
chín muồi sau 40 năm đổi mới. Trong suốt quá trình đó, Việt Nam đã tích lũy
được một nền tảng kinh tế - xã hội đủ lớn, thể hiện ở quy mô nền kinh tế ngày
càng mở rộng, mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng và năng lực nội sinh từng bước
được nâng cao, tạo ra thế và lực mới cho phát triển. Đồng thời, sự trỗi dậy của
kinh tế số, cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng gay gắt và yêu cầu phát
triển nhanh, bền vững, bao trùm đã đặt đất nước trước một ngưỡng lịch sử, tại
đó mô hình phát triển dựa chủ yếu vào tích lũy theo chiều rộng không còn đủ khả
năng bảo đảm tăng trưởng dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trên
cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đã nhận diện ba mâu thuẫn mang tính cấu
trúc của giai đoạn chuyển pha: mâu thuẫn giữa quy mô tích lũy lớn và chất lượng
phát triển chưa tương xứng; mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển nhanh, bền vững
với năng lực thể chế và thực thi còn hạn chế; và mâu thuẫn giữa đòi hỏi của
phương thức sản xuất số với nền tảng vốn con người, vốn xã hội chưa được chuẩn
bị đầy đủ. Việc nhận diện các mâu thuẫn này cho thấy “kỷ nguyên vươn mình”
không phải là kết quả tự nhiên của tăng trưởng kinh tế, mà là sản phẩm của một
quá trình tái cấu trúc có ý thức về mô hình phát triển, thể chế và phương thức
lãnh đạo. Chính trong bối cảnh đó, Đại hội XIV khẳng định định hướng chuyển đổi
mô hình phát triển từ “phát triển theo đà tích lũy” sang “phát triển dựa trên
chất lượng, đổi mới sáng tạo và thể chế hiện đại”, phù hợp với quy luật phổ
biến của các quốc gia đi trước trong tiến trình vượt bẫy thu nhập trung bình.
Định hướng này phản ánh bước phát triển quan trọng trong tư duy cầm quyền của
Đảng: từ nhấn mạnh ổn định và tăng trưởng sang kiến tạo phát triển; từ quản lý
hành chính sang quản trị theo kết quả và dựa trên bằng chứng; từ huy động xã
hội bằng mệnh lệnh sang tổ chức đồng thuận xã hội thông qua thể chế. Qua đó,
Đại hội XIV thể hiện rõ vai trò lãnh đạo sáng suốt của Đảng trong việc chuyển
hóa “ý Đảng” thành năng lực hành động tập thể của toàn xã hội, tạo nền tảng
chính trị - thể chế cho khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường và
bền vững trong giai đoạn lịch sử mới.
Tài
liệu tham khảo
Đây là sản phẩm của đề tài Nafosted: Chuyển đổi số, chất lượng thể chế
và năng suất lao động trong phát triển phương thức sản xuất số ở Việt Nam: Tiếp
cận biện chứng và thực chứng, mã số 603.01-2025.16.
Tác
giả: Phạm Thị Kiên
Nguồn bài viết: https://iopjournal.vn/index.php/tcth/vi/article/view/1430